Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

复兴

fù xīng

to revive

Phồn thể: 復興

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to revive
  • to rejuvenate

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 复 · 兴

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả