Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
复兴
Từ tiếng Trung
Lưu
复兴
fù xīng
to revive
Nghe
Phồn thể:
復興
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to revive
to rejuvenate
Các chữ trong từ này
复
fù
9 nét
again, repeatedly
兴
xìng
6 nét
to thrive, to prosper, to flourish
Từ thường dùng: 复 · 兴
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
复杂
fù zá
complicated; complex
复制
fù zhì
to duplicate; to make a copy of; to copy; to reproduce; to clone