Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

约旦

yuē dàn

Jordan (country)

Phồn thể: 約旦

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Jordan (country)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 约 · 旦

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả