Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
约旦
Từ tiếng Trung
Lưu
约旦
yuē dàn
Jordan (country)
Nghe
Phồn thể:
約旦
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
Jordan (country)
Các chữ trong từ này
约
yuē
6 nét
treaty, covenant, agreement
旦
dàn
5 nét
dawn
Từ thường dùng: 约 · 旦
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
约翰
yuē hàn
John (name); Johan (name); Johann (name)
约定
yuē dìng
to agree on sth (after discussion); to conclude a bargain; to arrange; to promise; to sti…
约束
yuē shù
to restrict; to limit to; to constrain; restriction; constraint
约会
yuē huì
appointment; engagement; date; CL:次[ci4],個|个[ge4]; to arrange to meet