Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

约会

yuē huì

appointment

Phồn thể: 約會

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • appointment
  • engagement
  • date
  • CL:次[ci4],個|个[ge4]
  • to arrange to meet

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 约 · 会

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả