Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

约定

yuē dìng

to agree on sth (after discussion)

Phồn thể: 約定

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to agree on sth (after discussion)
  • to conclude a bargain
  • to arrange
  • to promise
  • to stipulate
  • to make an appointment
  • stipulated (time, amount, quality etc)
  • an arrangement

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 约 · 定

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả