Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

一旦

yī dàn

in case (sth happens)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • in case (sth happens)
  • if
  • once (sth happens, then...)
  • when
  • in a short time
  • in one day

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 一 · 旦

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả