Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

撒旦

sā dàn

Satan or Shaitan

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Satan or Shaitan

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 撒 · 旦

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả