Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

撒谎

sā huǎng

to tell lies

Phồn thể: 撒謊

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to tell lies

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 撒 · 谎

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả