Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
撒谎
Từ tiếng Trung
Lưu
撒谎
sā huǎng
to tell lies
Nghe
Phồn thể:
撒謊
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to tell lies
Các chữ trong từ này
撒
sā
15 nét
to disperse, to let go, to relax
谎
huǎng
11 nét
to lie
Từ thường dùng: 撒 · 谎
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
撒尿
sā niào
to pass water; to piss; to urinate; to wee wee
撒旦
sā dàn
Satan or Shaitan
撒娇
sā jiāo
to act like a spoiled child; to act coquettishly
撒哈拉
sā hā lā
Sahara