Từ tiếng Trung
撒娇
sā jiāo
to act like a spoiled child; to act coquettishly
Phồn thể: 撒嬌
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to act like a spoiled child; to act coquettishly
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 撒 · 娇
Từ vựng
Từ tiếng Trung
sā jiāo
to act like a spoiled child; to act coquettishly
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 撒 · 娇
Từ vựng