Chữ Hán
胆
dǎn
gallbladder
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- gallbladder
- gall, guts, courage
- gall bladder
- courage
- guts
Giản thể / Phồn thể
胆→膽
Bộ phận
Thứ tự nét
胆Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
大胆dà dǎnbrazen; audacious; outrageous; bold; daring; fearless胆子dǎn zicourage; nerve; guts胆小dǎn xiǎocowardice; timid胆敢dǎn gǎnto dare (negative connotation); to have the audacity to (do sth)胆量dǎn liàngcourage; boldness; guts胆怯dǎn qiètimidity; timid; cowardly胆固醇dǎn gù chúncholesterol胆小鬼dǎn xiǎo guǐcoward
Chữ liên quan