Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
胆量
Từ tiếng Trung
Lưu
胆量
dǎn liàng
courage
Nghe
Phồn thể:
膽量
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
courage
boldness
guts
Các chữ trong từ này
胆
dǎn
9 nét
gallbladder
量
liàng
12 nét
measure, volume
Từ thường dùng: 胆 · 量
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
胆子
dǎn zi
courage; nerve; guts
胆小
dǎn xiǎo
cowardice; timid
胆敢
dǎn gǎn
to dare (negative connotation); to have the audacity to (do sth)
胆怯
dǎn qiè
timidity; timid; cowardly
胆固醇
dǎn gù chún
cholesterol
胆小鬼
dǎn xiǎo guǐ
coward