Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

胆小

dǎn xiǎo

cowardice

Phồn thể: 膽小

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • cowardice
  • timid

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 胆 · 小

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả