Từ tiếng Trung
胆敢
dǎn gǎn
to dare (negative connotation)
Phồn thể: 膽敢
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to dare (negative connotation)
- to have the audacity to (do sth)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 胆 · 敢
Từ vựng
Từ tiếng Trung
dǎn gǎn
to dare (negative connotation)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 胆 · 敢
Từ vựng