Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

胆子

dǎn zi

courage

Phồn thể: 膽子

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • courage
  • nerve
  • guts

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 胆 · 子

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả