Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

胆固醇

dǎn gù chún

cholesterol

Phồn thể: 膽固醇

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • cholesterol

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 胆 · 固 · 醇

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả