Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

醇

chún

rich, pure, as good as wine

15 nétBộ thủ 酉Số 2262

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • rich, pure, as good as wine
  • alcohol
  • wine with high alcohol content
  • rich
  • pure

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Wine 酉 fit to be savored 享

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

醇

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan