Chữ Hán
醇
chún
rich, pure, as good as wine
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- rich, pure, as good as wine
- alcohol
- wine with high alcohol content
- rich
- pure
Thứ tự nét
醇Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
酒jiǔ
wine, spirits, liquor, alcohol
配pèi
to blend, to mix
醒xǐng
to wake up, to startle
醉zuì
intoxicated, drunk
酸suān
tart, sour
酷kù
strong, stimulating
酱jiàng
sauce, paste, jam
酶méi
enzyme
纯chún
pure, clean
春chūn
springtime
蠢chǔn
to wriggle
唇chún
lips
椿chūn
Chinese toon tree
淳chún
simple, honest, genuine
鹑chún
quail
莼chún
an edible water plant