Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

酷

kù

strong, stimulating

14 nétBộ thủ 酉Số 1346

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • strong, stimulating
  • ruthless, intense
  • ruthless
  • strong (e.g. of wine)
  • (loanword) cool

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

wine

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

酷

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan