Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

残酷

cán kù

cruel; harsh; merciless

Phồn thể: 殘酷

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • cruel; harsh; merciless

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 残 · 酷

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả