Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

残骸

cán hái

remains

Phồn thể: 殘骸

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • remains
  • wreckage

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 残 · 骸

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả