Chữ Hán
酱
jiàng
sauce, paste, jam
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- sauce, paste, jam
- thick paste of fermented soybean
- marinated in soy paste
- paste
- jam
Giản thể / Phồn thể
酱→醬
Thứ tự nét
酱Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
酒jiǔ
wine, spirits, liquor, alcohol
配pèi
to blend, to mix
醒xǐng
to wake up, to startle
醉zuì
intoxicated, drunk
酸suān
tart, sour
酷kù
strong, stimulating
酶méi
enzyme
酥sū
butter
将jiāng
the future, what will be
讲jiǎng
talk, speech, lecture
奖jiǎng
prize, reward
降jiàng
to descend, to fall
江jiāng
large river
蒋jiǎng
Hydropyrum latifalium
姜jiāng
ginger
僵jiāng
still, stiff, motionless