Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

酱油

jiàng yóu

soy sauce

Phồn thể: 醬油

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • soy sauce

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 酱 · 油

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.