Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

酸

suān

tart, sour

14 nétBộ thủ 酉Số 1194Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • tart, sour
  • spoiled
  • acid
  • sour
  • tart

Giản thể / Phồn thể

酸→酸

Dạng biến thể: 痠

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Wine 酉 aged too long 夋; 夋 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

酸

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan