Chữ Hán
酸
suān
tart, sour
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- tart, sour
- spoiled
- acid
- sour
- tart
Giản thể / Phồn thể
酸→酸
Dạng biến thể: 痠
Thứ tự nét
酸Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan