Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

核酸

hé suān

nucleic acid

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • nucleic acid
  • (coll.) nucleic acid test (abbr. for 核酸檢測|核酸检测[he2 suan1 jian3 ce4])

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 核 · 酸

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả