Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

核心

hé xīn

core; nucleus

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • core; nucleus

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 核 · 心

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả