Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
核弹
Từ tiếng Trung
Lưu
核弹
hé dàn
nuclear bomb
Nghe
Phồn thể:
核彈
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
nuclear bomb
Các chữ trong từ này
核
hé
10 nét
core, kernel
弹
dàn
11 nét
bullet, pellet, shell
Từ thường dùng: 核 · 弹
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
核心
hé xīn
core; nucleus
核准
hé zhǔn
to authorize; to investigate then ratify
核电
hé diàn
nuclear power
核实
hé shí
to verify; to check
核武
hé wǔ
nuclear weapon
核能
hé néng
nuclear energy