Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

核弹

hé dàn

nuclear bomb

Phồn thể: 核彈

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • nuclear bomb

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 核 · 弹

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả