Từ tiếng Trung
核实
hé shí
to verify; to check
Phồn thể: 覈實
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to verify; to check
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 核 · 实
Từ vựng
Từ tiếng Trung
hé shí
to verify; to check
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 核 · 实
Từ vựng