Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

核准

hé zhǔn

to authorize

Phồn thể: 覈准

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to authorize
  • to investigate then ratify

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 核 · 准

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả