Từ tiếng Trung
硝酸
xiāo suān
nitric acid
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- nitric acid
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 硝 · 酸
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
xiāo suān
nitric acid
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 硝 · 酸
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.