Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
硫酸
Từ tiếng Trung
Lưu
硫酸
liú suān
sulfuric acid
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
sulfuric acid
Các chữ trong từ này
硫
liú
12 nét
sulfur
酸
suān
14 nét
tart, sour
Từ thường dùng: 硫 · 酸
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
硫磺
liú huáng
variant of 硫黃|硫黄[liu2 huang2]