Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

硫酸

liú suān

sulfuric acid

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • sulfuric acid

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 硫 · 酸

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả