Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

硫磺

liú huáng

variant of 硫黃|硫黄[liu2 huang2]

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • variant of 硫黃|硫黄[liu2 huang2]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 硫 · 磺

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả