Chữ Hán
磺
huáng
sulphur
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- sulphur
- brimstone
- sulfur
Thứ tự nét
磺Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
破pò
to break, to rout
码mǎ
number, numeral, symbol
硬yìng
firm, hard, strong
碰pèng
to touch
石shí
stone, rock, mineral
确què
certain, sure
砸zá
to smash, to pound, to crush, to break
砍kǎn
to hack, to chop, to cut, to fell
黄huáng
yellow
皇huáng
royal, imperial
晃huǎng
bright, dazzling
慌huāng
frantic, nervous, panicked
谎huǎng
to lie
荒huāng
wasteland, desert
煌huáng
bright, shining, luminous
幌huǎng
curtain, cloth screen, signboard