Chữ Hán
胥
xū
all, together, mutually
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- all, together, mutually
- surname Xu
- all
- assist
- to store
Bộ phận
Thứ tự nét
胥Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
能néng
can, may
脸liǎn
face, cheek
脚jiǎo
leg, foot
股gǔ
share, portion
腿tuǐ
legs, thighs
背bèi
back, backside
脱tuō
to take off, to shed
胜shèng
victory
需xū
to need, to require
须xū
beard
许xǔ
to consent, to permit
续xù
continuous, serial
徐xú
slowly, quietly, calmly
恤xù
to help, to relieve, to take pity on
叙xù
to express, to state
虚xū
false