Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

恤

xù

to help, to relieve, to take pity on

9 nétBộ thủ 忄Số 1612Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to help, to relieve, to take pity on
  • variant of 恤[xu4]
  • anxiety
  • sympathy
  • to sympathize

Giản thể / Phồn thể

恤→恤

Dạng biến thể: 卹

Dạng biến thể

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

heart

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

恤

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan