Chữ Hán
奏
zòu
to play
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to play
- to memorialize
- to report
- to play music
- to achieve
Bộ phận
Thứ tự nét
奏Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan