Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

奏

zòu

to play

9 nétBộ thủ 大Số 1611

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to play
  • to memorialize
  • to report
  • to play music
  • to achieve

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A report about (above) the emperor 天

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

奏

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan