Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

夸

kuā

extravagant, luxurious

6 nétBộ thủ 大Số 1610Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • extravagant, luxurious
  • handsome
  • used in transliteration
  • to boast; to exaggerate
  • to praise

Giản thể / Phồn thể

夸→誇

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

great

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

夸

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

shèn ér lián lǎo shī dōu kuā tā。

Even the teacher praised him.

Chữ liên quan

Chữ liên quan