Chữ Hán
挎
kuà
to carry
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to carry
- to carry (esp. slung over the arm, shoulder or side)
Thứ tự nét
挎Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
把bǎ
to grasp, to hold
才cái
ability, talent, gift
打dǎ
to attack, to beat, to hit, to strike
找zhǎo
to search for, to look for, to find
据jù
to possess, to occupy
指zhǐ
finger, toe
搞gǎo
to do, to fix, to make, to settle
按àn
to check, to control, to push, to restrain
跨kuà
to straddle, to ride
夸kuā
extravagant, luxurious
垮kuǎ
to be defeated, to collapse, to fail
胯kuà
pelvis, groin