Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

挎

kuà

to carry

9 nétBộ thủ 扌Số 4913

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to carry
  • to carry (esp. slung over the arm, shoulder or side)

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

hand

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

挎

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan