Chữ Hán
擀
gǎn
to roll or knead dough
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to roll or knead dough
- to roll (dough etc)
Thứ tự nét
擀Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
把bǎ
to grasp, to hold
才cái
ability, talent, gift
打dǎ
to attack, to beat, to hit, to strike
找zhǎo
to search for, to look for, to find
据jù
to possess, to occupy
指zhǐ
finger, toe
搞gǎo
to do, to fix, to make, to settle
按àn
to check, to control, to push, to restrain
干gàn
arid, dry
敢gǎn
bold, brave
感gǎn
to affect, to move, to touch
赶gǎn
to pursue, to overtake
甘gān
sweet, tasty
杆gān
cane, pole, stick
赣gàn
Jiangxi province
肝gān
liver