Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

幹

gàn

arid, dry

13 nétBộ thủ 干Phồn thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • arid, dry
  • to oppose
  • to offend
  • to invade
  • tree trunk

Giản thể / Phồn thể

干→幹

Gợi ý từ nguyên · Tượng hình

Sunlight 龺 suggests "dry"; a club 人干 suggests "invade"

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

幹

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan