Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

幸

xìng

favor, fortune, luck

8 nétBộ thủ 干Số 1847Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • favor, fortune, luck
  • surname
  • trusted
  • intimate
  • (of the emperor) to visit

Giản thể / Phồn thể

幸→幸

Dạng biến thể: 倖

Dạng biến thể

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Two men, one alive 土 and one dead 干; the living one is lucky

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

幸

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan