Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

有幸

yǒu xìng

fortunately

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • fortunately

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 有 · 幸

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả