Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

不幸

bù xìng

misfortune

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • misfortune
  • adversity
  • unfortunate
  • sad
  • unfortunately
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 不 · 幸

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả