Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

不过

bù guò

only

Phồn thể: 不過

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • only
  • merely
  • no more than
  • but
  • however
  • anyway (to get back to a previous topic)
  • cannot be more (after adjectival)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 不 · 过

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả