Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

不会

bù huì

improbable

Phồn thể: 不會

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • improbable
  • unlikely
  • will not (act, happen etc)
  • not able
  • not having learned to do sth
  • (coll.) (Tw) don't mention it
  • not at all

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 不 · 会

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả