Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

不要

bù yào

don't!; must not

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • don't!; must not

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 不 · 要

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả