Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
幸福
Từ tiếng Trung
Lưu
幸福
xìng fú
happiness
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
happiness
happy
blessed
Các chữ trong từ này
幸
xìng
8 nét
favor, fortune, luck
福
fú
13 nét
happiness, good fortune, blessings
Từ thường dùng: 幸 · 福
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
幸运
xìng yùn
fortunate; lucky; good fortune; luck
幸好
xìng hǎo
fortunately
幸存
xìng cún
to survive (a disaster)
幸亏
xìng kuī
fortunately; luckily
幸免
xìng miǎn
to avoid (an unpleasant fate)