Từ tiếng Trung
幸运
xìng yùn
fortunate; lucky
Phồn thể: 幸運
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- fortunate; lucky
- good fortune; luck
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 幸 · 运
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xìng yùn
fortunate; lucky
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 幸 · 运
Từ vựng