Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

幸免

xìng miǎn

to avoid (an unpleasant fate)

Phồn thể: 倖免

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to avoid (an unpleasant fate)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 幸 · 免

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả