Từ tiếng Trung
幸存
xìng cún
to survive (a disaster)
Phồn thể: 倖存
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to survive (a disaster)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 幸 · 存
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xìng cún
to survive (a disaster)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 幸 · 存
Từ vựng