Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

荣幸

róng xìng

honored (to have the privilege of ...)

Phồn thể: 榮幸

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • honored (to have the privilege of ...)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 荣 · 幸

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả