Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
荣耀
Từ tiếng Trung
Lưu
荣耀
róng yào
honor; glory
Nghe
Phồn thể:
榮耀
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
honor; glory
Các chữ trong từ này
荣
róng
9 nét
glory, honor
耀
yào
20 nét
to sparkle, to shine, to dazzle
Từ thường dùng: 荣 · 耀
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
荣誉
róng yù
honor; credit; glory; (honorable) reputation; honorary
荣获
róng huò
be honored with
荣幸
róng xìng
honored (to have the privilege of ...)
荣光
róng guāng
glory