Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

荣耀

róng yào

honor; glory

Phồn thể: 榮耀

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • honor; glory

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 荣 · 耀

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả