Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

耀

yào

to sparkle, to shine, to dazzle

20 nétBộ thủ 羽Số 2867

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to sparkle, to shine, to dazzle
  • glory
  • brilliant
  • glorious

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A peacock 翟 with a brilliant 光 tail

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

耀

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan